元末明初 Yuán mò Míng chū 元末明初 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 元末明初 trong tiếng Việt cuối nhà Nguyên và đầu nhà Minh; giữa thế kỷ 14 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan