赤嘴潜鸭
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mò lặn mào đỏ (Netta rufina)
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mò lặn mào đỏ (Netta rufina)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài…
›赤兔Chì tùXích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4] thời Tam Quốc
›赤壁之战Chì bì zhī ZhànTrận Xích Bích năm 208 tại Xích Bích, quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương…
›赤子chì zǐtrẻ sơ sinh; người dân (của một quốc gia)
›赤口日chì kǒu rìngày mồng ba Tết âm lịch (không tốt cho việc thăm viếng vì dễ cãi nhau)
›赤坎Chì kǎnkhu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
›赤坎区Chì kǎn Qūkhu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
›赤城Chì chénghuyện Chicheng ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.