豹拳
Bao Quyền - "Quyền Báo" - Võ thuật
Bao Quyền - "Quyền Báo" - Võ thuật
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
báo; LT: 頭|头[tou2]
›豹猫bào māomèo báo (Prionailurus bengalensis)
›贝努力Bèi nǔ lìBernoulli (gia đình toán học Thụy Sĩ, bao gồm Johann (1667-1748) và Daniel (1700-1782))
›贝·布托Bèi · Bù tuōBenazir Bhutto (1953-2007), chính trị gia Pakistan, con gái của cựu thủ tướng bị hành quyết Zulfikar Ali…
›贝丘bèi qiūgò vỏ sò
›贝九Bèi jiǔGiao hưởng số 9 của Beethoven
›贝克汉姆Bèi kè hàn mǔBeckenham hoặc Beckham (tên); David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
›贝克尔Bèi kè ěrBaker hoặc Becker (tên)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.