Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豹猫豹貓

bào māo

豹猫 là gì?

豹猫 [bào māo] có nghĩa là mèo báo (Prionailurus bengalensis).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豹猫 trong tiếng Việt

mèo báo (Prionailurus bengalensis)

Cách đọc và ghi nhớ 豹猫

豹猫 được đọc là bào māo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mèo báo (Prionailurus bengalensis)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan