议席
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
议席
ghế trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp
Giản thể议席
Phồn thể議席
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng