Kết quả tra từ “议会”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议会yì huì
quốc hội; hội đồng lập pháp
议会制yì huì zhì
hệ thống nghị viện
评议会píng yì huì
hội đồng
欧洲议会Ōu zhōu Yì huì
Nghị viện Châu Âu
市议会shì yì huì
hội đồng thành phố
国民议会guó mín yì huì
Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội
区议会qū yì huì
hội đồng quận