Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干冰乾冰

gān bīng

干冰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干冰 trong tiếng Việt

nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh); LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan