干冰乾冰 gān bīng 干冰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干冰 trong tiếng Việt nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh); LT:塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan