干冰
nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh); LT:塊|块[kuai4]
nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh); LT:塊|块[kuai4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
con nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干儿gān rthức ăn khô
›干儿gān ércon trai nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干嚎gān háogào khóc to nhưng không rơi nước mắt
›干女儿gān nǚ ércon gái nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干娘gān niángmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干妈gān māmẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干巴巴gān bā bākhô; khô khốc; nhàm chán; nhạt nhẽo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.