干杯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干杯
cạn ly, cạn chén
Giản thể干杯
Phồn thể干杯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi