干吗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干吗
làm sao, làm cái gì, làm
Giản thể干吗
Phồn thể干吗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi