Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干呕乾嘔

gān ǒu

干呕 là gì?

干呕 [gān ǒu] có nghĩa là nôn khan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干呕 trong tiếng Việt

nôn khan

Cách đọc và ghi nhớ 干呕

干呕 được đọc là gān ǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nôn khan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan