停车场
停车场
bãi đỗ xe
Giản thể停车场
Phồn thể停车场
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
bãi đỗ xe
bãi đỗ xe
停车场 đọc là tíngchēchǎng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bãi đỗ xe”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .