健康
健康
mạnh khỏe
Giản thể健康
Phồn thể健康
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
mạnh khỏe
mạnh khỏe
健康 đọc là jiànkāng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “mạnh khỏe”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .