Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
健康

健康

jiànkāng

mạnh khỏe

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể健康
Phồn thể健康
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 健康 trong tiếng Việt

mạnh khỏe

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

健康 đọc là jiànkāng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “mạnh khỏe”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề