停车
停车
dừng xe, đỗ xe
Giản thể停车
Phồn thể停车
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
dừng xe, đỗ xe
dừng xe, đỗ xe
停车 đọc là tíngchē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “dừng xe, đỗ xe”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .