Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
停车

停车

tíngchē

dừng xe, đỗ xe

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể停车
Phồn thể停车
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 停车 trong tiếng Việt

dừng xe, đỗ xe

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

停车 đọc là tíngchē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “dừng xe, đỗ xe”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề