Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “停车”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
停车tíng chē

dừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy

Cụm từ
停车计时器tíng chē jì shí qì

đồng hồ tính giờ đỗ xe

Cụm từ
停车站tíng chē zhàn

trạm xe buýt

Cụm từ
停车格tíng chē gé

chỗ đậu xe

Cụm từ
停车库tíng chē kù

bãi đỗ xe

Cụm từ
停车场tíng chē chǎng

bãi đỗ xe; bãi gửi xe

Cụm từ
停车位置tíng chē wèi zhi

vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe

Cụm từ
停车位tíng chē wèi

chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe

Cụm từ