例如
例如
ví dụ
Giản thể例如
Phồn thể例如
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
ví dụ
ví dụ
例如 đọc là lìrú, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ví dụ”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .