体育场
体育场
sân vận động
Giản thể体育场
Phồn thể体育场
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
sân vận động
sân vận động
体育场 đọc là tǐyùchǎng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sân vận động”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .