Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
体育馆

体育馆

tǐyùguǎn

cung thể thao

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể体育馆
Phồn thể体育馆
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 体育馆 trong tiếng Việt

cung thể thao

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

体育馆 đọc là tǐyùguǎn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cung thể thao”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề