Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
体育

体育

tǐyù

thể dục

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể体育
Phồn thể体育
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 体育 trong tiếng Việt

thể dục

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

体育 đọc là tǐyù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thể dục”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề