亮
亮
sáng
Giản thể亮
Phồn thể亮
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
sáng
sáng
亮 đọc là liàng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “sáng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .