Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
以下

以下

yǐxià

dưới, trở xuống

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể以下
Phồn thể以下
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 以下 trong tiếng Việt

dưới, trở xuống

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

以下 đọc là yǐxià, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “dưới, trở xuống”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề