Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
从小

从小

cóngxiǎo

từ nhỏ, từ bé

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể从小
Phồn thể从小
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 从小 trong tiếng Việt

từ nhỏ, từ bé

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

从小 đọc là cóngxiǎo, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “từ nhỏ, từ bé”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề