唱片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唱片
đĩa nhạc, đĩa hát
Giản thể唱片
Phồn thể唱片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi