Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱名

chàng míng

唱名 là gì?

唱名 [chàng míng] có nghĩa là xướng âm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱名 trong tiếng Việt

xướng âm

Cách đọc và ghi nhớ 唱名

唱名 được đọc là chàng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xướng âm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan