Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱商

chàng shāng

唱商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱商 trong tiếng Việt

khả năng trình diễn thuyết phục một bài hát

Tra từ liên quan