唱商
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唱商
khả năng trình diễn thuyết phục một bài hát
Giản thể唱商
Phồn thể唱商
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng