倒仓倒倉
倒仓 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倒仓 trong tiếng Việt
chuyển kho ngũ cốc (ví dụ: phơi nắng); vỡ giọng (của nam diễn viên opera tuổi dậy thì)
chuyển kho ngũ cốc (ví dụ: phơi nắng); vỡ giọng (của nam diễn viên opera tuổi dậy thì)