Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒仓倒倉

dǎo cāng

倒仓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒仓 trong tiếng Việt

chuyển kho ngũ cốc (ví dụ: phơi nắng); vỡ giọng (của nam diễn viên opera tuổi dậy thì)

Tra từ liên quan