倒刺 dào cì 倒刺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒刺 trong tiếng Việt gai nhọn; mũi nhọn có ngạnh (ví dụ: của lưỡi câu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan