Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
一部分

一部分

yī bùfèn

một bộ phận, một phần

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể一部分
Phồn thể一部分
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 一部分 trong tiếng Việt

một bộ phận, một phần

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

一部分 đọc là yī bùfèn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “một bộ phận, một phần”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề