下雪
下雪
tuyết rơi
Giản thể下雪
Phồn thể下雪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
tuyết rơi
tuyết rơi
下雪 đọc là xià xuě, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tuyết rơi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .