Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
下雪

下雪

xià xuě

tuyết rơi

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể下雪
Phồn thể下雪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 下雪 trong tiếng Việt

tuyết rơi

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

下雪 đọc là xià xuě, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tuyết rơi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề