那会儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
那会儿
lúc ấy, khi đó
Giản thể那会儿
Phồn thể那会儿
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi