那时候那时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
那时候那时
lúc đó, khi đó
Giản thể那时候那时
Phồn thể那时候那时
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi