Kết quả cho “黏滑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính