Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “魠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
tuō

dùng trong 土魠魚|土魠鱼[tu3 tuo1 yu2]

Từ vựng
土魠鱼
tǔ tuō yú

xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]

Cụm từ