Kết quả cho “鬼计多端”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầy mưu ma chước quỷ (thành ngữ); ranh mãnh; xảo quyệt; ác ý
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đầy mưu ma chước quỷ (thành ngữ); ranh mãnh; xảo quyệt; ác ý