Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高桥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高桥
Gāo qiáo

Takahashi (họ người Nhật)

Danh từ riêng
高桥留美子
Gāo qiáo Liú měi zǐ

Takahashi Rumiko, nghệ sĩ manga Nhật Bản

Cụm từ