Kết quả cho “骑手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người cưỡi ngựa; kỵ sĩ; người đua ngựa; người đi xe đạp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người cưỡi ngựa; kỵ sĩ; người đua ngựa; người đi xe đạp