Kết quả cho “馕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn ngấu nghiến; ăn tham lam
nhồi nhét thức ăn vào họng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn ngấu nghiến; ăn tham lam
nhồi nhét thức ăn vào họng