Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鞍马”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鞍马
ān mǎ

ngựa gỗ (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
鞍马劳顿
ān mǎ láo dùn

mệt mỏi vì đi đường

Cụm từ