Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “降雨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
降雨
jiàng yǔ

lượng mưa; mưa rơi

Cụm từ
降雨量
jiàng yǔ liàng

lượng mưa; số lượng mưa rơi

Cụm từ