Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铁树开花”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
铁树开花
tiě shù kāi huā

nghĩa đen: cây sắt nở hoa (thành ngữ); một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có

Thành ngữ