Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “重灾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
重灾
zhòng zāi

thảm họa nghiêm trọng

Cụm từ
重灾区
zhòng zāi qū

khu vực bị thiên tai nặng nề; vùng thiên tai

Cụm từ