Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “里海”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
里海
Lǐ Hǎi

Biển Caspi

Cụm từ
里海地鸦
Lǐ Hǎi dì yā

(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi đất Pander (Podoces panderi)

Cụm từ