Kết quả cho “酿制”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)