Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “逗趣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
逗趣
dòu qù

chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc

Cụm từ
逗趣儿
dòu qù r

chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc

Cụm từ