Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “还价”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
还价
huán jià

trả giá khi mặc cả; thương lượng

Cụm từ
讨价还价
tǎo jià huán jià

mặc cả thương lượng; trả giá

Cụm từ