Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “辽宁古盗鸟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
辽宁古盗鸟
Liáo níng gǔ dào niǎo

Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)

Cụm từ