Kết quả tra từ “辐”
Tìm thấy 34 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辐fú
nan hoa của bánh xe
辐照fú zhào
chiếu xạ
辐条fú tiáo
nan hoa (bánh xe)
辐射防护fú shè fáng hù
bảo vệ chống bức xạ
辐射警告标志fú shè jǐng gào biāo zhì
biểu tượng cảnh báo phóng xạ
辐射计fú shè jì
máy đo bức xạ
辐射能fú shè néng
năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)
辐射直接效应fú shè zhí jiē xiào yìng
tác động trực tiếp của bức xạ
辐射波fú shè bō
bức xạ (sóng); sóng bức xạ
辐射散射fú shè sǎn shè
tán xạ bức xạ
辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìng
độ nhạy bức xạ
辐射强度fú shè qiáng dù
cường độ bức xạ
辐射对称fú shè duì chèn
đối xứng tỏa tròn
辐射场fú shè chǎng
trường bức xạ
辐射剂量率fú shè jì liàng lǜ
suất liều bức xạ
辐射剂量fú shè jì liàng
liều bức xạ
辐射分解fú shè fēn jiě
quá trình phân giải phóng xạ
辐射仪fú shè yí
máy đo bức xạ
辐射侦察fú shè zhēn chá
dò tìm bức xạ
辐射fú shè
bức xạ
黑体辐射hēi tǐ fú shè
bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)
电离辐射diàn lí fú shè
bức xạ ion hóa; bức xạ hạt nhân
轮辐lún fú
nan hoa
穿透辐射chuān tòu fú shè
bức xạ xuyên thấu
瞬发辐射shùn fā fú shè
bức xạ tức thời
瞬时辐射shùn shí fú shè
bức xạ tức thời
热辐射rè fú shè
bức xạ nhiệt
核辐射hé fú shè
bức xạ hạt nhân
本底辐射běn dǐ fú shè
bức xạ nền
强辐射区qiáng fú shè qū
điểm nóng phóng xạ
密封辐射源mì fēng fú shè yuán
nguồn phóng xạ kín
剩余辐射shèng yú fú shè
bức xạ dư
光辐射guāng fú shè
bức xạ ánh sáng
伽马辐射jiā mǎ fú shè
bức xạ gamma