辐射强度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辐射强度
cường độ bức xạ
Giản thể辐射强度
Phồn thể輻射強度
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng