Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射强度輻射強度

fú shè qiáng dù

辐射强度 là gì?

辐射强度 [fú shè qiáng dù] có nghĩa là cường độ bức xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射强度 trong tiếng Việt

cường độ bức xạ

Cách đọc và ghi nhớ 辐射强度

辐射强度 được đọc là fú shè qiáng dù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cường độ bức xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan