Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射直接效应輻射直接效應

fú shè zhí jiē xiào yìng

辐射直接效应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射直接效应 trong tiếng Việt

tác động trực tiếp của bức xạ

Tra từ liên quan