Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密封辐射源密封輻射源

mì fēng fú shè yuán

密封辐射源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密封辐射源 trong tiếng Việt

nguồn phóng xạ kín

Tra từ liên quan