辐射能輻射能 fú shè néng 辐射能 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辐射能 trong tiếng Việt năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan