Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射能輻射能

fú shè néng

辐射能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射能 trong tiếng Việt

năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Tra từ liên quan